chân tình

Học thuật
Thân thiện
chân tình

Người bạn ấy luôn đối xử với mọi người bằng một tấm lòng chân tình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tấm lòng thành thật, sự chân thành trong tình cảm: "chân tình" chỉ sự chân thật, không giả dối trong tình cảm, tấm lòng.
    • Tình cảm xuất phát từ trái tim: "chân tình" còn có thể chỉ tình cảm thật sự, không vụ lợi.
  2. Tính từ:

    • Thành thật, chân thành: "chân tình" dùng để miêu tả con người, lời nói, hành động tình cảm chân thật, xuất phát từ đáy lòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Anh ấy đối xử với mọi người bằng tất cả chân tình.
    • Tôi cảm nhận được chân tình trong từng lời anh ấy nói.
  • Tính từ:

    • ấy một người bạn rất chân tình.
    • Lời chia sẻ của ông cụ thật chân tình cảm động.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lấy chân tình đối đãi" / "đối xử bằng chân tình": dùng tấm lòng thành thật để đối đãi với người khác.

    • Muốn bạn tốt, trước hết phải biết lấy chân tình đối đãi.
  • "tấm chân tình": nhấn mạnh đến tấm lòng, tình cảm chân thành (thường dùng trong văn chương).

    • Anh gửi gắm tấm chân tình ấy qua từng trang thư.
Biến thể từ gần giống
  • Chân thành (tính từ): thành thật, thẳng thắn. Từ này gần nghĩa với "chân tình" nhưng thường nhấn mạnh vào thái độ, cách ứng xử hơn tình cảm sâu sắc.

    • Lời xin lỗi chân thành của cậu ấy đã được chấp nhận.
  • Thành tâm (tính từ): lòng thành, tốt lành. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến tâm ý, ý nguyện.

    • Tôi thành tâm cầu chúc hai bạn hạnh phúc.
Từ đồng nghĩa
  • Thành thật: ngay thẳng, không dối trá.
  • Chân thật: đúng với sự thật, không giả tạo.
  • Tâm thành: xuất phát từ tấm lòng, lòng thành.
Từ trái nghĩa
  • Giả dối: không thật lòng, lừa gạt.
  • Điêu ngoa: gian xảo, khéo dùng lời nói để lừa dối.
  • Vụ lợi: chỉ lợi ích cá nhân, không tình cảm thật.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Chân tình như nước": tấm lòng chân thành trong sáng, mát lành như dòng nước.
  • "Của ít lòng nhiều": thể hiện tình cảm chân thành, trân quý hơn giá trị vật chất. Tinh thần này rất gần với "chân tình".
chân tình

Người bạn ấy luôn đối xử với mọi người bằng một tấm lòng chân tình.

  1. dt. (H. chân: thật; tình: tình cảm) Tấm lòng thành thật: Lấy chân tình đối xử.